Bài đọc
Từ Vựng
| STT | Từ Vựng | Hiragana | Âm Hán | Tiếng Việt | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 288 | 選択 | せんたく | Tuyển:Trạch | sự lựa chọn | |
| 289 | 劇団 | げきだん | Kịch:Đoàn | đoàn hát | |
| 290 | 演劇 | えんげき | Diễn:Kịch | nhà hát | |
| 291 | 真剣 | しんけん | Chân:Kiếm | sự nghiêm trọng | |
| 292 | 劇団 | げきだん | Kịch:Đoàn | đoàn hát | |
| 293 | 熱心 | ねっしん | Nhiệt:Tâm | hăng hái | |
| 295 | 夢 | ゆめ | Mộng | giấc mơ | |
| 296 | 追いかける | おいかける | Truy | đuổi theo |


