Tra Từ Vựng


計画
けいかく
n

漁場整備計画 kế hoạch nâng cấp bãi đánh cá
計画などを〕乱す làm hỏng (làm trục trặc)
企画
きかく
n

具体的なイベントを企画する lên kế hoạch (lập kế hoạch) cụ thể để tổ chức sự kiện
具体的なイベントを企画する lên kế hoạch (lập kế hoạch) cụ thể để tổ chức sự kiện

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 計画,企画)

  Phạm vi N5

  Phạm vi N4

問題: けいかく?





  Phạm vi N3

問題: 90分で両チームが同じ点の場合は、 30分間、試合の時間を _ することができる。?





問題: ころぶ?





  Phạm vi N2

問題: あなたの言うとおり、それは _  _  *   _  が、実行は難しいと思う。 ?





  Phạm vi N1

問題: きかく?





問題: オンライン?