Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 伝統文化・娯楽 | Truyền:Thống:Văn:Hóa:Ngu:Nhạc, lạc | dentou bunka. goraku | VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG & GIẢI TRÍ |
| 2 | 茶道(お茶) | Trà:Đạo:Trà | sadou (ocha) | Trà đạo |
| 3 | 華道(生け花) | Hoa:Đạo:Sanh, sinh:Hoa | kadou (ikebana) | nghệ thuật Cắm hoa |
| 4 | 書道 | Thư:Đạo | shodou | Thư pháp |
| 5 | 歌舞伎 | Ca:Vũ:Kĩ | kabuki | kịch Kabuki |
| 6 | 能 | Năng | nou | kịch Nou |
| 7 | 文楽 | Văn:Nhạc, lạc | bunraku | nghệ thuật Bunraku |
| 8 | 相撲 | Tương:Phác | sumou | vật Sumo |
| 9 | 柔道 | Nhu:Đạo | juudou | Judo |
| 10 | 剣道 | Kiếm:Đạo | kendou | Kiếm đạo |
| 11 | 空手 | Không:Thủ | karate | Karate |
| 12 | 漫才・落語 | Mạn:Tài:Lạc:Ngữ | manzai. rakugo | hài・nghệ thuật kể chuyện |
| 13 | 囲碁・将棋 | Vi:Kì:Tướng:Kì | igo. shougi | Cờ vây・cờ tướng |
| 14 | パチンコ | pachinko | trò chơi Pachinko | |
| 15 | カラオケ | karaoke | Karaote | |
| 16 | 盆踊り | Bồn:Dũng | bonodori | Múa Bon |