Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 近くの店 | Cận:Điếm | chikaku no mise | CỬA HÀNG Ở GẦN NHÀ |
| 2 | 写真屋 | Tả:Chân:ốc | shashin ya | Cửa hàng ảnh |
| 3 | 現像 | Hiện:Tượng | genzou | rửa ảnh |
| 4 | プリント | purinto | in | |
| 5 | 焼き増し | Thiêu:Tăng | yakimashi | in thêm |
| 6 | 引き伸ばし | Dẫn:Thân | hikinobashi | phóng đại |
| 7 | ネガ | nega | phim âm bản | |
| 8 | スライド | suraido | phim dương bản | |
| 9 | サービスサイズ | sābisu saizu | kích thước dịch vụ (kích thước thông thường) | |
| 10 | パノラマサイズ | panorama saizu | kích thước tầm rộng (panorama) | |
| 11 | クリーニング屋 | ốc | kurīningu ya | Hiệu giặt ủi |
| 12 | ドライクリーニング | doraikurīningu | giặt khô | |
| 13 | 水洗い | Thủy:Tẩy | mizuarai | giặt nước |
| 14 | 染み抜き | Nhiễm:Bạt | shiminuki | tẩy vết bẩn |
| 15 | 防水加工 | Phòng:Thủy:Gia:Công | bousui kakou | gia công chống nước |
| 16 | サイズ直し | Trực | saizu naoshi | sửa kích cỡ |
| 17 | 縮む | Súc | chijimu | co lại |
| 18 | 伸びる | Thân | nobiru | dãn ra |
| 19 | コンビニ | konbini | Cửa hàng tiện lợi | |
| 20 | 宅配便の受付 | Trạch:Phối:Tiện:Thụ:Phó | takuhai bin no uketsuke | nhận gửi đồ đến nhà |
| 21 | 写真現像 | Tả:Chân:Hiện:Tượng | shashin genzou | rửa ảnh |
| 22 | 公共、料金振り込み | Công:Cộng:Liệu:Kim:Chấn:Vào | koukyou, ryoukin furikomi | trả tiền dịch vụ công cộng |
| 23 | コピー、ファクス | kopī, fakusu | photocopy, fax | |
| 24 | はがき、切っての販売 | Thiết:Phán:Mại | hagaki, kitte no hanbai | bán bưu thiếp và tem |
| 25 | コンサートチケットの販売 | Phán:Mại | konsāto chiketto no hanbai | bán vé hòa nhạc |