Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 状態・様子 | Trạng:Thái:Dạng:Tử | joutai. yousu | TRẠNG THÁI và VẺ BỀ NGOÀI |
| 2 | 太っている | Thái | futotte iru | béo |
| 3 | やせている | yase te iru | gầy | |
| 4 | 膨らんでいる | Bành | fukuran de iru | phồng |
| 5 | 穴が開いている | Huyệt:Khai | ana ga hirai te iru | thủng lỗ |
| 6 | 曲がっている | Khúc | magatte iru | cong |
| 7 | ゆがんでいる | yugan de iru | méo | |
| 8 | へこんでいる | hekon de iru | lõm | |
| 9 | ねじれている | nejire te iru | xoắn | |
| 10 | 欠けている | Khiếm | kake te iru | sứt |
| 11 | ひびが入っている | Nhập | hibi ga haitte iru | nứt |
| 12 | 腐っている | Hủ | kusatte iru | thiu |
| 13 | 乾いている | Can | kawai te iru | khô |
| 14 | ぬれている | nure te iru | ướt | |
| 15 | 凍っている | Đông | kootte iru | đóng băng |