Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 専門 | Chuyên:Môn | senmon | CHUYÊN NGÀNH HỌC |
| 2 | 医学 | Y:Học | igaku | y học |
| 3 | 薬学 | Dược:Học | yakugaku | dược học |
| 4 | 化学 | Hóa:Học | kagaku | hóa học |
| 5 | 生化学 | Sanh, sinh:Hóa:Học | seikagaku | sinh hóa học |
| 6 | 生物学 | Sanh, sinh:Vật:Học | seibutsu gaku | sinh vật học |
| 7 | 農学 | Nông:Học | nougaku | nông học |
| 8 | 地学 | Địa:Học | chigaku | địa chất học |
| 9 | 地理学 | Địa:Lí:Học | chiri gaku | địa lý học |
| 10 | 数学 | Sổ, số:Học | suugaku | toán học |
| 11 | 物理学 | Vật:Lí:Học | butsuri gaku | vật lý học |
| 12 | 工学 | Công:Học | kougaku | kỹ thuật |
| 13 | 土木工学 | Thổ:Mộc:Công:Học | doboku kougaku | kỹ thuật xây dựng |
| 14 | 電子工学 | Điện:Tử:Công:Học | denshi kougaku | kỹ thuật điện tử |
| 15 | 電気工学 | Điện:Khí:Công:Học | denki kougaku | kỹ thuật điện |
| 16 | 機械工学 | Cơ:Giới:Công:Học | kikai kougaku | kỹ thuật cơ khí |
| 17 | コンピューター工学 | Công:Học | konpyūtā kougaku | khoa học máy tính |
| 18 | 遺伝子工学 | Di:Truyền:Tử:Công:Học | idenshi kougaku | di truyền học |
| 19 | 建築学 | Kiến:Trúc:Học | kenchiku gaku | kiến trúc học |
| 20 | 天文学 | Thiên:Văn:Học | tenmongaku | thiên văn học |
| 21 | 環境科学 | Hoàn:Cảnh:Khoa:Học | kankyou kagaku | khoa học môi trường |
| 22 | 政治学 | Chính,chánh:Trị:Học | seiji gaku | chính trị học |
| 23 | 国際関係学 | Quốc:Tế:Quan:Hệ:Học | kokusai kankei gaku | quan hệ quốc tế |
| 24 | 法律学 | Pháp:Luật:Học | houritsu gaku | luật học |
| 25 | 経済学 | Kinh:Tế:Học | keizai gaku | kinh tế học |
| 26 | 経営学 | Kinh:Doanh:Học | keiei gaku | kinh doanh |
| 27 | 社会学 | Xã:Hội:Học | shakai gaku | xã hội học |
| 28 | 教育学 | Giáo:Dục:Học | kyouiku gaku | giáo dục học |
| 29 | 文学 | Văn:Học | bungaku | văn học |
| 30 | 言語学 | Ngôn:Ngữ:Học | gengo gaku | ngôn ngữ học |
| 31 | 心理学 | Tâm:Lí:Học | shinri gaku | tâm lí học |
| 32 | 哲学 | Triết:Học | tetsugaku | triết học |
| 33 | 宗教学 | Tôn:Giáo:Học | shuukyou gaku | tôn giáo học |
| 34 | 芸術 | Nghệ:Thuật | geijutsu | nghệ thuật |
| 35 | 美術 | Mĩ:Thuật | bijutsu | mỹ thuật |
| 36 | 音楽 | Âm:Nhạc, lạc | ongaku | âm nhạc |
| 37 | 体育学 | Thể:Dục:Học | taiiku gaku | thể dục học |