Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 健康 | Kiện:Khang | kenkou | SỨC KHỎE |
| 2 | いいださん | iidasa n | Tốt | |
| 3 | 規則正しい生活をする | Quy:Tắc:Chánh:Sanh, sinh:Hoạt | kisokutadashii seikatsu o suru | sinh hoạt đúng giờ giấc |
| 4 | 早寝、早起きをする | Tảo:Tẩm:Tảo:Khởi | hayane, hayaoki o suru | ngủ sớm, dậy sớm |
| 5 | 運動する/スポーツをする | Vận:Động | undou suru / supōtsu o suru | vận động/ chơi thể thao |
| 6 | よく歩く | Bộ | yoku aruku | đi bộ nhiều |
| 7 | 好き嫌いがない | Hảo:Hiềm | sukikirai ga nai | không có gì không thích cả |
| 8 | 栄養のバランスを考えて食べる | Vinh:Dưỡng:Khảo:Thực | eiyou no baransu o kangae te taberu | ăn đảm bảo cân bằng dinh dưỡng |
| 9 | 健康診断を受ける | Kiện:Khang:Chẩn:Đoạn:Thụ | kenkou shindan o ukeru | khám sức khỏe |
| 10 | だめださん | dame da san | Xấu | |
| 11 | 夜更かしをする | Dạ:Canh | yoru fukashi o suru | thức khuya |
| 12 | あまり運動しない | Vận:Động | amari undou shi nai | ít vận động |
| 13 | 好き嫌いがある | Hảo:Hiềm | sukikirai ga aru | có nhiều thứ không thích |
| 14 | よくインスタント食品を食べる | Thực:Phẩm:Thực | yoku insutanto shokuhin o taberu | hay ăn mì ăn liền |
| 15 | 外食が多い | Ngoại:Thực:Đa | gaishoku ga ooi | thường ăn tiệm |
| 16 | たばこを吸う | Hấp | tabako o suu | hút thuốc |
| 17 | よくお酒を飲む | Tửu:Ẩm | yoku o sake o nomu | hay uống rượu |
| 18 | 5つの大切な栄養素とそれを含む食べ物 | Đại:Thiết:Vinh:Dưỡng:Tố:Hàm:Thực:Vật | 5 tsu no taisetsu na eiyouso to sore o fukumu tabemono | Năm yếu tố quan trọng và thức ăn có chứa chúng |
| 19 | 淡水化物 | Đạm:Thủy:Hóa:Vật | tansui bakemono | Chất bột |
| 20 | いも | imo | khoai | |
| 21 | 砂糖 | Sa:Đường | satou | đường |
| 22 | 粉 | Phấn | kona | bột |
| 23 | カルシウム | karushiumu | Can-xi | |
| 24 | のり | nori | tảo biển phơi khô | |
| 25 | 海草 | Hải:Thảo | kaisou | rong tảo biển |
| 26 | 牛乳 | Ngưu:Nhũ | gyuunyuu | sữa |
| 27 | 脂肪 | Chi:Phương | shibou | Chất béo |
| 28 | バター | batā | bơ | |
| 29 | マーガリン | māgarin | dầu Magarin, bơ nhân tạo | |
| 30 | サラダ油 | Du | saradayu | dầu xà lách |
| 31 | ビタミン | bitamin | Vitamin | |
| 32 | 玉ねぎ | Ngọc | tamanegi | hành tây |
| 33 | トマト | tomato | cà chua | |
| 34 | りんご | ringo | táo | |
| 35 | 人参 | Nhân:Tham | ninjin | cà rốt |
| 36 | 5 | |||
| 37 | たんぱく質 | Chất | tanpakushitsu | Chất đạm |
| 38 | とうふ | to ufu | đậu phụ | |
| 39 | たまご | tama go | trứng | |
| 40 | 豆 | Đậu | mame | đỗ đậu |