Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 事故・事件 | Sự:Cố:Sự:Kiện | jiko. jiken | TAI NẠN VÀ VỤ ÁN |
| 2 | 殺す | Sát | korosu | giết |
| 3 | 撃つ | Kích | utsu | bắn |
| 4 | 刺す | Thích, thứ | sasu | đâm |
| 5 | かむ | kamu | cắn | |
| 6 | ひく | hiku | đè, nghiến | |
| 7 | はねる | haneru | đâm phải, va chạm | |
| 8 | 衝突する | Xung:Đột | shoutotsu suru | đâm nhau |
| 9 | 追突する | Truy:Đột | tsuitotsu suru | đâm phải đuôi, đâm từ phía sau |
| 10 | 盗む | Đạo | nusumu | ăn trộm |
| 11 | 誘拐する | Dụ:Quải | yuukai suru | bắt cóc, tống tiền |
| 12 | ハイジャックする | haijakku suru | không tặc, cướp máy bay | |
| 13 | 墜落する | Trụy:Lạc | tsuiraku suru | (máy bay) rơi |
| 14 | 運ぶ | Vận | hakobu | chở, vận chuyển |
| 15 | 爆発する | Bộc:Phát | bakuhatsu suru | nổ |
| 16 | 助ける | Trợ | tasukeru | cứu, cứu giúp, cứu trợ |
| 17 | 沈没する | Trầm:Một | chinbotsu suru | chìm, đắm |