Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
| STT | Từ Vựng | Âm Hán | Romanji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 性格・性質 | Tính:Cách:Tính:Chất | seikaku. seishitsu | TÍNH CÁCH và TÍNH CHẤT |
| 2 | 明るい | Minh | akarui | sáng, vui tươi |
| 3 | 暗い | Ám | kurai | tối, buồn tẻ |
| 4 | 優しい | Ưu | yasashii | tốt bụng, hiền lành |
| 5 | おとなしい | otonashii | hiền, trầm | |
| 6 | 冷たい | Lãnh | tsumetai | lạnh |
| 7 | 厳しい | Nghiêm | kibishii | nghiêm, nghiêm khắc, khắt khe |
| 8 | 気が長い | Khí:Trường | ki ga nagai | kiên nhẫn, biết chịu đựng |
| 9 | 気が短い | Khí:Đoản | ki ga mijikai | thiếu kiên nhẫn, nóng tính |
| 10 | 気が強い | Khí:Cường | ki ga tsuyoi | mạnh mẽ, cứng rắn |
| 11 | 気が弱い | Khí:Nhược | ki ga yowai | yếu ớt, nhu nhược |
| 12 | 活発[な] | Hoạt:Phát | kappatsu [ na ] | hoạt bát |
| 13 | 誠実[な] | Thành:Thực | seijitsu [ na ] | thành thật, trung thực |
| 14 | わがまま[な] | wagamama [ na ] | ích kỉ, tùy tiện | |
| 15 | まじめ[な] | majime [ na ] | nghiêm túc, nghiêm chỉnh | |
| 16 | ふまじめ[な] | fuma ji me [ na ] | không nghiêm túc, không đứng đắn | |
| 17 | 頑固[な] | Ngoan:Cố | ganko [ na ] | bảo thủ, không nghe người khác, ngoan cố |
| 18 | 素直[な] | Tố:Trực | sunao [ na ] | dễ bảo, ngoan ngoãn |
| 19 | 意地悪[な] | Ý:Địa:Ác | ijiwaru [ na ] | có ý xấu, đểu, không chơi đẹp |
| 20 | 勝ち気[な] | Thắng:Khí | kachiki [ na ] | hiếu thắng, không dễ thua |
| 21 | 神経質[な] | Thần:Kinh:Chất | shinkeishitsu [ na ] | nhạy cảm, dễ tổn thương |